Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GAMMA COLLECTION

The Gamma Collection
1
The Gamma Collection
+
1
The Gamma Collection
+
2
The Gamma Collection
+
3
The Gamma Collection
+
4
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
259
.
34
Glock-18

Wasteland Rebel

Glock-18

154
.
70
-
259
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
259
.
34
0.008%ST | FN
220
.
69
0.008%FN
185
.
33
0.008%ST | WW
184
.
23
0.008%WW
183
.
25
0.008%FT
173
.
78
0.008%BS
173
.
05
0.008%ST | MW
170
.
21
0.008%MW
169
.
71
0.008%ST | FT
154
.
70
0.008%
M4A1-S

Mecha Industries

M4A1-S

159
.
79
-
259
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
259
.
08
0.008%ST | MW
203
.
75
0.008%MW
174
.
90
0.008%WW
174
.
68
0.008%FT
167
.
44
0.008%BS
166
.
99
0.008%ST | FT
159
.
99
0.008%ST | BS
159
.
79
0.008%
M4A4

Desolate Space

M4A4

20
.
09
-
97
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
97
.
50
0.008%ST | MW
71
.
65
0.008%ST | FT
45
.
33
0.008%ST | BS
43
.
30
0.008%ST | WW
42
.
22
0.008%MW
32
.
09
0.008%FT
20
.
96
0.008%BS
20
.
40
0.008%WW
20
.
09
0.008%
SCAR-20

Bloodsport

SCAR-20

18
.
85
-
41
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
41
.
74
0.008%FN
29
.
86
0.008%ST | MW
20
.
57
0.008%MW
20
.
16
0.008%FT
18
.
85
0.008%
P2000

Imperial Dragon

P2000

15
.
60
-
40
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
40
.
73
0.008%FN
32
.
31
0.008%ST | MW
22
.
68
0.008%MW
20
.
09
0.008%ST | BS
18
.
15
0.008%ST | WW
15
.
99
0.008%ST | FT
15
.
60
0.008%
Súng lục R8

Reboot

Súng lục R8

1
.
86
-
25
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
25
.
87
0.008%ST | MW
9
.
17
0.008%FN
8
.
80
0.008%ST | BS
2
.
67
0.008%FT
2
.
08
0.008%WW
1
.
97
0.004%BS
1
.
86
0.008%
AWP

Phobos

AWP

3
.
21
-
15
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
18
0.008%ST | MW
8
.
36
0.008%ST | FT
7
.
84
0.008%WW
6
.
60
0.008%MW
3
.
78
0.008%FT
3
.
21
0.008%
Súng nòng ngắn

Limelight

Súng nòng ngắn

1
.
74
-
12
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
96
0.008%MW
2
.
89
0.008%ST | WW
2
.
49
0.004%ST | FT
2
.
44
0.004%ST | BS
2
.
37
0.008%FT
2
.
01
0.008%WW
1
.
91
0.008%BS
1
.
74
0.008%
P250

Iron Clad

P250

0
.
43
-
10
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
10
.
48
0.008%ST | FN
6
.
73
0.008%MW
1
.
05
0.004%ST | MW
0
.
85
5.84%BS
0
.
55
1.46%WW
0
.
55
1.46%ST | FT
0
.
49
2.92%ST | WW
0
.
46
5.84%ST | BS
0
.
43
1.95%
AUG

Aristocrat

AUG

1
.
92
-
9
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
60
0.008%ST | WW
3
.
58
0.008%MW
2
.
87
0.008%WW
2
.
26
0.008%BS
1
.
98
0.008%FT
1
.
92
0.004%
PP-Bizon

Harvester

PP-Bizon

0
.
39
-
7
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
7
.
98
0.008%ST | MW
0
.
77
1.95%MW
0
.
60
5.84%ST | FT
0
.
57
2.92%ST | WW
0
.
39
2.92%
P90

Chopper

P90

1
.
69
-
7
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
47
0.008%MW
2
.
48
0.004%ST | FT
2
.
44
0.008%WW
2
.
09
0.008%FT
2
.
01
0.004%BS
1
.
69
0.008%
Five-SeveN

Violent Daimyo

Five-SeveN

0
.
85
-
6
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
78
0.008%ST | MW
2
.
59
0.004%MW
1
.
25
0.008%ST | FT
1
.
05
0.004%ST | BS
0
.
85
5.84%
Tec-9

Ice Cap

Tec-9

0
.
62
-
3
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
72
0.008%ST | MW
2
.
01
0.004%MW
1
.
03
0.008%ST | WW
0
.
67
5.84%FT
0
.
64
5.84%WW
0
.
62
2.92%ST | FT
0
.
62
2.92%
MAC-10

Carnivore

MAC-10

0
.
41
-
3
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
37
0.008%ST | MW
1
.
10
0.008%MW
0
.
90
1.95%ST | BS
0
.
49
2.92%ST | FT
0
.
44
5.84%ST | WW
0
.
41
5.84%
SG 553

Aerial

SG 553

0
.
43
-
1
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
1
.
62
0.008%ST | FN
1
.
39
0.008%FN
1
.
23
0.008%ST | MW
0
.
78
5.84%ST | BS
0
.
59
1.95%MW
0
.
57
1.46%BS
0
.
55
2.92%ST | FT
0
.
43
1.95%
Nova

Exo

Nova

0
.
39
-
1
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
54
0.008%FN
1
.
13
0.008%ST | MW
0
.
85
1.95%ST | BS
0
.
71
1.95%FT
0
.
59
1.95%MW
0
.
55
1.46%ST | WW
0
.
43
1.95%ST | FT
0
.
39
2.92%